license tax

Định nghĩa

Danh từ: - Thuế giấy phép: "license tax" một khoản phí phải trả cho chính phủ để được cấp phép thực hiện một hoạt động kinh doanh hoặc nghề nghiệp nhất định ( dụ: bán rượu hoặc hành nghề y). Đây một loại thuế đánh vào quyền được cấp phép, không phải thuế thu nhập hay thuế hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Tiểu bang yêu cầu tất cả các cửa hàng rượu phải nộp thuế giấy phép hàng năm.)
  • (Các bác sĩ phải nộp thuế giấy phép để hành nghề y tại quốc gia này.)
  • (Thuế giấy phép để vận hành taxi thường cao hơn so với xe bán đồ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose a license tax": áp đặt thuế giấy phép.
    • The government imposed a new license tax on private schools. (Chính phủ đã áp đặt một loại thuế giấy phép mới đối với các trường tư thục.)
  • "to exempt someone from license tax": miễn thuế giấy phép cho ai đó.
    • Non-profit organizations are often exempt from license tax. (Các tổ chức phi lợi nhuận thường được miễn thuế giấy phép.)
  • "license tax revenue": doanh thu từ thuế giấy phép.
    • License tax revenue is used to fund local regulatory agencies. (Doanh thu từ thuế giấy phép được dùng để tài trợ cho các cơ quan quản lý địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • License fee (n): phí cấp phép (thường dùng thay thế cho "license tax" nhưng mang nghĩa hành chính hơn).
    • The license fee for a fishing permit is $20. (Phí cấp phép cho giấy phép câu 20 đô la.)
  • Tax license (n): giấy phép thuế (một thuật ngữ hiếm, chỉ loại giấy phép liên quan đến thuế).
Từ đồng nghĩa
  • Occupational tax: thuế nghề nghiệp (một loại thuế tương tự, đánh vào hoạt động kinh doanh hoặc nghề nghiệp).
  • Business license fee: phí cấp phép kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay for a license tax: nộp thuế giấy phép.
    • You have to pay for a license tax before opening a bar. (Bạn phải nộp thuế giấy phép trước khi mở một quán bar.)
  • Apply for a license tax exemption: xin miễn thuế giấy phép.
    • Small businesses can apply for a license tax exemption in some states. (Các doanh nghiệp nhỏ có thể xin miễn thuế giấy phépmột số tiểu bang.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay the license tax or lose the license: nộp thuế giấy phép hoặc mất giấy phép (một thành ngữ cảnh báo về hậu quả của việc không nộp thuế).
    • If you don't pay the license tax on time, you'll lose your license to operate. (Nếu bạn không nộp thuế giấy phép đúng hạn, bạn sẽ mất giấy phép hoạt động.)
license tax
A business owner pays the license tax at the city hall counter.